menu_book
見出し語検索結果 "ngân hàng Trung ương" (1件)
ngân hàng Trung ương
日本語
フ中央銀行
Cuộc gặp với các quan chức kinh tế cấp cao tại Ngân hàng Trung ương Iran.
イラン中央銀行の経済担当高官との会談。
swap_horiz
類語検索結果 "ngân hàng Trung ương" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngân hàng Trung ương" (1件)
Cuộc gặp với các quan chức kinh tế cấp cao tại Ngân hàng Trung ương Iran.
イラン中央銀行の経済担当高官との会談。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)