translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngân hàng Trung ương" (1件)
ngân hàng Trung ương
日本語 中央銀行
Cuộc gặp với các quan chức kinh tế cấp cao tại Ngân hàng Trung ương Iran.
イラン中央銀行の経済担当高官との会談。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngân hàng Trung ương" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ngân hàng Trung ương" (1件)
Cuộc gặp với các quan chức kinh tế cấp cao tại Ngân hàng Trung ương Iran.
イラン中央銀行の経済担当高官との会談。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)